User Tools

Site Tools


11154-ng-i-nga-la-gi

Người Nga
(русские/russkiye)
Tổng số dân
khoảng 150 triệu người
Khu vực có số dân đáng kể
 Nga: 115,889,107[1]
 Hoa Kỳ 8,334,100[2]
 Kazakhstan 3,793,764[3]
 Hoa Kỳ
(gốc Nga)
3,163,084[4]
 Belarus 785,084[5]
 Uzbekistan 620,000[6]
 Latvia 610,297[7]
 Canada
(gốc Nga)
500,600 [8]
 Kyrgyzstan 419,600[9]
 Moldova 369,488[10]
 Estonia 342,000[11]
 Brazil
(gốc Nga)
200,000[12]
 Đức 189,326[13]
 Lithuania 161,700[14]
 Turkmenistan 142,000[15]
 Azerbaijan 141,687[16]
 Argentina
(di dân giữa 1895 và 1946)
114,303[17]
 Tajikistan 68,200[18]
 Gruzia 67,671[19]
 Tây Ban Nha 42,585[20]
 România (Lipovans) 36,397[21]
 Phần Lan 33,401[22]
 United Kingdom 32,000[23]
 Cộng hòa Séc 31,941[24]
 Italia 25,786[25]
 Australia 21,436[26]
 Hy Lạp 18,219[27]
 Trung Quốc 15,631[28]
 Pháp 15,601[29]
 Bulgaria 15,595[30]
 Armenia 14,660[31]
Ngôn ngữ
Tiếng Nga là chủ yếu,
và các ngôn ngữ khác ở Nga
Tôn giáo

Chủ yếu là † Chính Thống giáo Đông phương
(Chính Thống giáo Nga)

Một lượng đáng kể không tôn giáo
Thiểu số theo Cựu nghi thức
Sắc tộc có liên quan
Các sắc tộc Slav, đặc biệt là Đông Slav (người Belarus và người Ukraina)[32]

Người Nga (tiếng Nga: русские, russkiye) là một sắc tộc Đông Slav, sống chủ yếu ở Nga và các nước láng giềng. Theo điều tra dân số năm 2002, người Nga bản địa chiếm khoảng 80% dân số của Nga.

  • Rossiyane: Thuật từ dùng để chỉ công dân Nga nói chung bất kể sắc tộc.

Phương tiện liên quan tới Russians tại Wikimedia Commons

11154-ng-i-nga-la-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:08 (external edit)